Kỹ năng chơi giả vờ là gì?

Khi còn nhỏ, trẻ thường bắt đầu khám phá thế giới bằng cách chạm, cầm, nắm, lắc, gõ hoặc đưa đồ vật lên miệng. Đây là những cách chơi tự nhiên giúp trẻ tìm hiểu đặc điểm và công dụng của sự vật xung quanh.
Theo thời gian, cách chơi của trẻ dần trở nên linh hoạt và có tính biểu tượng hơn. Trẻ không chỉ sử dụng một chiếc cốc để uống nước thật mà có thể cầm chiếc cốc đồ chơi lên và giả vờ uống. Một chiếc điện thoại đồ chơi có thể trở thành phương tiện để trẻ “gọi điện cho bà”. Một con thú bông có thể được trẻ cho ăn, tắm, mặc quần áo hoặc đưa đi ngủ.
Đó chính là những biểu hiện của kỹ năng chơi giả vờ, hay còn được gọi là chơi biểu tượng.
Nói một cách đơn giản, chơi giả vờ là khi trẻ sử dụng đồ vật, hành động hoặc tình huống để đại diện cho một điều gì đó không thực sự diễn ra ở thời điểm đó.
Ví dụ:
-
Trẻ cầm chiếc cốc đồ chơi và giả vờ uống nước.
-
Trẻ dùng thìa xúc thức ăn rồi cho búp bê ăn.
-
Trẻ lấy khăn lau miệng cho thú bông.
-
Trẻ cầm một chiếc hộp và giả vờ đó là chiếc ô tô.
-
Trẻ đóng vai bác sĩ và khám bệnh cho bố mẹ.
-
Trẻ giả vờ nấu ăn rồi mời người khác cùng ăn.
Điểm đáng chú ý là trong những tình huống này, trẻ không chỉ thao tác với đồ vật. Trẻ đang tạo ra một tình huống mang ý nghĩa, đồng thời sử dụng trí tưởng tượng và khả năng hiểu biểu tượng để biến một hành động đơn giản thành một câu chuyện hoặc một trải nghiệm xã hội.
Đây là lý do kỹ năng chơi giả vờ có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển của trẻ.
Chơi giả vờ khác gì với chơi thông thường?
Không phải mọi hoạt động chơi đều là chơi giả vờ.
Một em bé cầm ô tô đồ chơi, đẩy xe trên sàn và nhìn bánh xe quay đang thực hiện chơi chức năng. Đây là một hình thức chơi phù hợp với quá trình phát triển và giúp trẻ học cách sử dụng đồ vật theo công dụng.
Nhưng khi trẻ bắt đầu:
Đẩy ô tô đến “trạm xăng”, giả vờ đổ xăng, đưa xe đi sửa rồi lái xe về nhà,
thì hoạt động chơi đã có thêm yếu tố tưởng tượng và biểu tượng.
Có thể hình dung quá trình phát triển của kỹ năng chơi theo hướng từ đơn giản đến phức tạp:
Khám phá đồ vật → chơi chức năng → bắt chước hành động → chơi giả vờ đơn giản → chơi biểu tượng → chơi theo chuỗi → chơi đóng vai và tương tác xã hội.
Các giai đoạn này không phải lúc nào cũng diễn ra hoàn toàn theo một đường thẳng. Trẻ có thể sử dụng nhiều hình thức chơi khác nhau trong cùng một giai đoạn.
Điều quan trọng là cha mẹ quan sát xem cách chơi của trẻ có đang dần trở nên đa dạng, linh hoạt và có tính tương tác hơn hay không.
Vì sao kỹ năng chơi giả vờ quan trọng với sự phát triển của trẻ?

Chơi giả vờ có thể trông giống như một hoạt động giải trí đơn giản, nhưng bên dưới đó là nhiều quá trình phát triển cùng diễn ra.
Khi trẻ cho búp bê ăn, chẳng hạn, trẻ có thể đang thực hiện đồng thời nhiều hoạt động:
-
ghi nhớ hành động từng được nhìn thấy;
-
bắt chước hành động của người khác;
-
hiểu công dụng của chiếc thìa;
-
hình dung rằng búp bê có thể “ăn”;
-
sử dụng hành động để truyền đạt ý tưởng;
-
tạo ra trình tự chơi;
-
chia sẻ hoạt động với người khác;
-
sử dụng từ ngữ liên quan đến tình huống.
Vì vậy, chơi giả vờ không chỉ phản ánh khả năng chơi mà còn tạo ra một môi trường tự nhiên để trẻ học hỏi nhiều kỹ năng khác nhau.
Chơi giả vờ hỗ trợ phát triển ngôn ngữ
Ngôn ngữ của trẻ phát triển mạnh trong những tình huống có ý nghĩa.
Thay vì học một từ đơn lẻ như “ăn” bằng cách lặp lại theo yêu cầu, trẻ có thể hiểu và sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể:
“Em bé đói rồi.”
“Cho em ăn.”
“Xúc một thìa.”
“Ngon quá!”
“Em bé ăn hết rồi.”
Một trò chơi ngắn có thể tạo ra rất nhiều cơ hội giao tiếp.
Cha mẹ cũng có thể mở rộng ngôn ngữ của trẻ từ chính hành động đang diễn ra.
Ví dụ, trẻ đang cho thú bông uống nước. Nếu trẻ chỉ nói:
“Uống.”
Cha mẹ có thể đáp:
“Đúng rồi, em bé uống nước.”
Sau đó có thể mở rộng:
“Em bé khát nên uống nước.”
Cách này giúp trẻ liên kết từ ngữ – hành động – đối tượng – tình huống thay vì chỉ ghi nhớ từ một cách rời rạc.
Đặc biệt, với trẻ đang có khó khăn về ngôn ngữ, những tình huống chơi có ý nghĩa thường tạo ra nhiều cơ hội giao tiếp tự nhiên hơn so với việc liên tục yêu cầu trẻ trả lời câu hỏi.
Chơi giả vờ giúp trẻ phát triển tư duy biểu tượng
Một trong những đặc điểm quan trọng của chơi giả vờ là khả năng hiểu rằng một đồ vật hoặc hành động có thể đại diện cho một điều khác.
Ví dụ, trẻ có thể:
-
dùng chiếc cốc đồ chơi để “uống nước”;
-
dùng hộp giấy để làm ô tô;
-
dùng que gỗ làm thìa;
-
dùng chiếc khăn làm chăn cho búp bê.
Đây là những biểu hiện của tư duy biểu tượng.
Trẻ không còn chỉ nhìn đồ vật theo những gì đang hiện diện trước mắt mà bắt đầu có khả năng hình dung và gán ý nghĩa cho chúng.
Khả năng này rất quan trọng vì tư duy biểu tượng không chỉ xuất hiện trong trò chơi. Nó còn liên quan đến cách trẻ hiểu ngôn ngữ, kể chuyện, tưởng tượng tình huống và tham gia vào các hoạt động học tập sau này.
Chơi giả vờ tạo cơ hội phát triển kỹ năng xã hội

Một trò chơi giả vờ có thể bắt đầu bằng một mình trẻ.
Ví dụ, trẻ cho búp bê ăn.
Nhưng khi cha mẹ tham gia:
“Mẹ cho em ăn nhé.”
Trẻ có thể đưa chiếc thìa cho mẹ.
Mẹ tiếp tục:
“Đến lượt con cho em ăn.”
Trẻ đưa thìa cho búp bê.
Từ một hành động đơn giản, trò chơi bắt đầu có sự luân phiên.
Trẻ học rằng:
Mẹ làm → con làm → mẹ chờ → con tiếp tục.
Đây là nền tảng quan trọng của tương tác xã hội.
Khi trò chơi phát triển hơn, trẻ có thể học thêm cách:
-
chờ đến lượt;
-
chia sẻ đồ chơi;
-
quan sát hành động của người khác;
-
bắt chước;
-
phối hợp hành động;
-
đưa ra ý tưởng;
-
chấp nhận ý tưởng của người khác;
-
duy trì một hoạt động chung.
Vì vậy, chơi giả vờ có thể trở thành một “bối cảnh tự nhiên” để cha mẹ hỗ trợ kỹ năng xã hội cho trẻ mà không cần biến giờ chơi thành một buổi học cứng nhắc.
Chơi giả vờ liên quan thế nào đến khả năng bắt chước?
Bắt chước là một kỹ năng nền tảng trong quá trình học tập của trẻ.
Trẻ nhìn thấy người lớn cầm thìa, xúc thức ăn và đưa lên miệng. Sau đó trẻ bắt chước hành động này trong trò chơi với búp bê.
Ban đầu, trẻ có thể chỉ bắt chước một hành động đơn giản.
Sau đó, trẻ có thể bắt chước một chuỗi hành động:
Lấy thìa → xúc thức ăn → đưa cho búp bê → lau miệng → cho uống nước.
Khi khả năng bắt chước phát triển, trẻ có thêm một con đường để học những hành động mới từ người khác.
Đây cũng là lý do khi hỗ trợ trẻ gặp khó khăn về chơi giả vờ, cha mẹ thường không nên bắt đầu ngay bằng một trò chơi phức tạp.
Có thể cần quay lại những kỹ năng nền tảng hơn như:
chú ý đến người khác → bắt chước hành động đơn giản → sử dụng đồ vật đúng chức năng → kết hợp các hành động → tạo tình huống giả vờ.
Các mức độ phát triển của kỹ năng chơi giả vờ
Kỹ năng chơi giả vờ không xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ đầu. Trẻ thường phát triển từ những hình thức chơi đơn giản đến những hình thức ngày càng linh hoạt và có tính xã hội hơn.
1. Bắt chước hành động đơn giản
Trẻ bắt chước người lớn:
-
vỗ tay;
-
đưa tay lên đầu;
-
cầm cốc uống;
-
lau bàn;
-
đẩy ô tô.
Đây có thể là nền tảng để trẻ học những hành động chơi phức tạp hơn.
2. Chơi chức năng
Trẻ bắt đầu biết sử dụng đồ vật theo công dụng quen thuộc.
Ví dụ:
-
đẩy ô tô;
-
xúc thìa;
-
chải tóc cho búp bê;
-
đặt điện thoại lên tai.
3. Chơi giả vờ đơn giản
Trẻ bắt đầu thực hiện hành động giả vờ.
Ví dụ:
Cầm cốc lên miệng và giả vờ uống.
Hoặc:
Cho búp bê ăn bằng chiếc thìa đồ chơi.
4. Chơi biểu tượng
Trẻ bắt đầu sử dụng đồ vật để đại diện cho thứ khác.
Ví dụ:
Một chiếc hộp nhỏ được sử dụng như chiếc ô tô.
5. Chơi theo chuỗi
Các hành động bắt đầu được kết nối thành một trình tự.
Ví dụ:
Nấu thức ăn → cho búp bê ăn → uống nước → lau miệng → đi ngủ.
6. Chơi đóng vai và tương tác
Trẻ bắt đầu phân chia vai:
“Con làm bác sĩ, mẹ làm bệnh nhân.”
Hoặc:
“Con bán hàng, mẹ mua hàng.”
Ở giai đoạn này, trò chơi không chỉ có tính biểu tượng mà còn chứa nhiều yếu tố giao tiếp và xã hội.
Trẻ không biết chơi giả vờ có đáng lo không?
Đây là câu hỏi rất nhiều cha mẹ quan tâm.
Câu trả lời là: không nên kết luận chỉ dựa trên một kỹ năng chơi.
Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau. Có trẻ thích vận động và khám phá đồ vật trước khi tham gia nhiều vào trò chơi tưởng tượng. Có trẻ cần nhiều trải nghiệm tương tác với người lớn mới bắt đầu phát triển trò chơi giả vờ.
Vì vậy, việc trẻ chưa biết chơi giả vờ không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn có một rối loạn phát triển nào đó.
Tuy nhiên, nếu trẻ lớn dần nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc:
-
bắt chước hành động;
-
sử dụng đồ chơi theo chức năng;
-
tham gia trò chơi với người khác;
-
giao tiếp bằng cử chỉ hoặc lời nói;
-
chia sẻ sự chú ý;
-
tạo ra các tình huống chơi;
-
mở rộng cách chơi;
thì cha mẹ nên quan sát kỹ hơn bức tranh phát triển tổng thể của trẻ.
Đặc biệt, nếu nhiều dấu hiệu xuất hiện đồng thời, việc trao đổi với chuyên gia phát triển trẻ em hoặc giáo dục đặc biệt có thể giúp cha mẹ hiểu rõ hơn trẻ đang cần hỗ trợ ở kỹ năng nào.
Điều quan trọng không phải là tìm một nhãn chẩn đoán từ một biểu hiện đơn lẻ, mà là xác định nhu cầu phát triển cụ thể của trẻ để có cách hỗ trợ phù hợp.
Dấu hiệu trẻ đang gặp khó khăn với kỹ năng chơi giả vờ
Không phải mọi trẻ chưa biết chơi giả vờ đều cần can thiệp. Tuy nhiên, cha mẹ có thể quan sát cách trẻ chơi trong những tình huống quen thuộc để nhận biết liệu trẻ đang gặp khó khăn ở một kỹ năng nền tảng nào đó hay không.
Một số biểu hiện đáng lưu ý gồm:
1. Trẻ chủ yếu khám phá đồ vật nhưng ít sử dụng đồ chơi để chơi
Trẻ có thể thích cầm, xoay, gõ, lắc hoặc quan sát đồ vật nhưng chưa biết sử dụng chúng trong một hoạt động chơi có mục đích.
Ví dụ, khi đưa một bộ đồ chơi nấu ăn, trẻ chỉ lấy các dụng cụ ra xếp hoặc cầm lên xem mà chưa thử giả vờ nấu ăn, xúc thức ăn hay cho người khác ăn.
Điều này không nhất thiết là bất thường nếu trẻ còn nhỏ hoặc mới làm quen với đồ chơi. Tuy nhiên, nếu cách chơi này kéo dài và ít có sự mở rộng theo thời gian, cha mẹ nên tiếp tục quan sát.
2. Trẻ khó bắt chước hành động của người khác
Cha mẹ làm mẫu:
“Cho em bé uống nước nào.”
Sau đó cầm cốc lên miệng búp bê.
Nhưng trẻ không quan sát hoặc không thử thực hiện hành động tương tự.
Khó khăn trong bắt chước có thể khiến trẻ khó học những cách chơi mới vì phần lớn trò chơi của trẻ được hình thành thông qua việc quan sát và bắt chước người khác.
3. Trẻ sử dụng đồ chơi theo một cách cố định
Một số trẻ có thể biết cách chơi một món đồ chơi nhưng rất khó thay đổi cách chơi.
Ví dụ, trẻ chỉ muốn:
-
xếp ô tô thành hàng;
-
xoay bánh xe;
-
mở và đóng cửa xe;
-
xếp các khối theo một thứ tự nhất định.
Khi người lớn cố gắng đưa thêm một tình huống mới vào trò chơi, trẻ có thể không quan tâm hoặc khó chấp nhận sự thay đổi.
Điều cần quan sát ở đây không phải là một hành động cụ thể, mà là mức độ linh hoạt của trẻ trong cách sử dụng đồ chơi.
4. Trẻ khó tạo ra một tình huống giả vờ
Trẻ có thể biết cầm thìa, biết cầm cốc nhưng chưa kết hợp các hành động này để tạo thành một tình huống.
Ví dụ, trẻ có thể cầm chiếc thìa nhưng không nghĩ đến việc xúc thức ăn cho búp bê.
Cha mẹ làm mẫu nhiều lần nhưng trẻ vẫn khó hiểu “ý tưởng” của trò chơi.
5. Trẻ ít đưa người khác vào hoạt động chơi
Một trò chơi xã hội thường có sự chia sẻ:
“Mẹ ơi, mẹ ăn đi.”
“Con làm bác sĩ nhé.”
“Đưa ô tô cho bố.”
Nếu trẻ thường chỉ chơi một mình và ít tìm kiếm sự tham gia của người khác, cha mẹ có thể quan sát thêm về khả năng chia sẻ sự chú ý và tương tác xã hội.
6. Trẻ khó duy trì một chuỗi chơi
Trẻ có thể thực hiện được một hành động đơn lẻ như cho búp bê ăn nhưng nhanh chóng bỏ trò chơi.
Trẻ chưa hình thành được chuỗi:
Lấy thức ăn → xúc → cho búp bê ăn → uống nước → lau miệng → đi ngủ.
Đây là một kỹ năng có thể được phát triển dần thông qua việc người lớn làm mẫu và hỗ trợ từng bước.
Trẻ tự kỷ có khó khăn về chơi giả vờ không?
Khi tìm kiếm thông tin về kỹ năng chơi giả vờ, nhiều cha mẹ có thể bắt gặp nội dung liên quan đến trẻ tự kỷ.
Điều này là dễ hiểu bởi sự khác biệt trong cách chơi, đặc biệt là khó khăn với chơi tưởng tượng hoặc chơi biểu tượng, có thể xuất hiện ở một số trẻ có rối loạn phát triển, trong đó có trẻ tự kỷ.
Tuy nhiên, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý:
Trẻ không biết chơi giả vờ không có nghĩa là trẻ tự kỷ.
Tương tự, một trẻ biết chơi giả vờ cũng không thể dựa vào riêng kỹ năng này để loại trừ mọi khó khăn phát triển.
Khi đánh giá sự phát triển của trẻ, chuyên gia thường cần xem xét nhiều lĩnh vực cùng lúc, chẳng hạn:
-
giao tiếp xã hội;
-
ngôn ngữ;
-
khả năng bắt chước;
-
chú ý chung;
-
tương tác với người khác;
-
hành vi và sở thích;
-
cách sử dụng đồ vật;
-
mức độ linh hoạt trong chơi;
-
khả năng thích nghi với thay đổi.
Vì vậy, nếu cha mẹ nhận thấy trẻ có nhiều dấu hiệu khác nhau ngoài việc chưa biết chơi giả vờ, thay vì tự tìm cách kết luận, cha mẹ nên tìm kiếm một đánh giá phát triển phù hợp.
Điều này giúp xác định trẻ đang gặp khó khăn ở đâu và cần được hỗ trợ điều gì, thay vì chỉ tập trung vào một biểu hiện.
Cha mẹ có thể dạy trẻ kỹ năng chơi giả vờ tại nhà như thế nào?

Tin vui là chơi giả vờ không nhất thiết phải được dạy bằng những bài tập phức tạp.
Trong rất nhiều trường hợp, cha mẹ có thể bắt đầu ngay từ những hoạt động chơi quen thuộc.
Nguyên tắc quan trọng nhất là:
Đi từ điều trẻ đã làm được → thêm một bước nhỏ → tạo cơ hội để trẻ chủ động tham gia.
Không cần biến giờ chơi thành một “tiết học”.
Bước 1: Bắt đầu từ món đồ chơi trẻ yêu thích
Nếu trẻ thích ô tô, hãy bắt đầu với ô tô.
Nếu trẻ thích búp bê, hãy bắt đầu với búp bê.
Nếu trẻ thích thú bông, hãy tận dụng thú bông.
Cha mẹ không nhất thiết phải mua một bộ đồ chơi mới để dạy trẻ chơi giả vờ.
Ví dụ, trẻ đang thích ô tô.
Thay vì đưa ngay một câu chuyện phức tạp, cha mẹ có thể bắt đầu:
“Ô tô chạy nào.”
Sau đó đẩy ô tô.
“Vù vù!”
Khi trẻ đã quen với hoạt động này, cha mẹ có thể thêm:
“Ô tô hết xăng rồi.”
Rồi giả vờ đổ xăng.
Như vậy, từ chơi chức năng đã bắt đầu xuất hiện yếu tố giả vờ.
Bước 2: Làm mẫu thay vì liên tục yêu cầu trẻ
Một sai lầm khá phổ biến là cha mẹ hỏi trẻ quá nhiều:
“Con làm gì?”
“Đây là gì?”
“Cho em ăn đi.”
“Em bé đang làm gì?”
“Con có biết nấu ăn không?”
Với một trẻ đang gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc chơi, quá nhiều câu hỏi có thể khiến hoạt động chơi trở thành một bài kiểm tra.
Thay vào đó, cha mẹ có thể làm mẫu trước.
Ví dụ:
Cha mẹ cầm thìa:
“Mẹ cho em ăn.”
Sau đó xúc thức ăn và đưa cho búp bê.
Tiếp tục:
“Ngon quá!”
Rồi đưa thìa cho trẻ.
Cha mẹ có thể chờ xem trẻ có bắt chước hay không.
Nếu trẻ chưa làm, cha mẹ có thể hỗ trợ nhẹ nhàng rồi tiếp tục chơi.
Mục tiêu ban đầu không phải là trẻ phải làm chính xác ngay lập tức.
Mục tiêu là để trẻ nhìn thấy ý tưởng của trò chơi và có cơ hội tham gia.
Bước 3: Dạy từ một hành động đơn giản
Đừng bắt đầu bằng một câu chuyện dài.
Hãy chọn một hành động có ý nghĩa rõ ràng.
Ví dụ:
Búp bê + cốc → cho búp bê uống.
Khi trẻ đã hiểu hoạt động này, mới mở rộng:
Lấy cốc → rót nước → cho búp bê uống.
Sau đó:
Búp bê khát → lấy cốc → rót nước → cho uống → nói “hết rồi”.
Mỗi lần chỉ cần thêm một bước nhỏ.
Điều này giúp trẻ không bị quá tải và cha mẹ cũng dễ nhận biết trẻ đang gặp khó khăn ở bước nào.
Bước 4: Tạo cơ hội để trẻ bắt chước
Sau khi làm mẫu, cha mẹ có thể đưa đồ vật cho trẻ và chờ.
Ví dụ:
Cha mẹ cho búp bê ăn một lần.
Sau đó đưa thìa cho trẻ.
“Đến lượt con.”
Nếu trẻ làm theo, cha mẹ phản hồi ngay:
“Con cho em ăn rồi!”
Nếu trẻ chưa làm, cha mẹ có thể làm mẫu lại.
Không nên lặp lại yêu cầu quá nhiều lần như:
“Làm đi con.”
“Con làm đi.”
“Sao con không làm?”
Thay vào đó, hãy giữ hoạt động nhẹ nhàng và tạo cảm giác chơi cùng nhau.
Bước 5: Xây dựng chuỗi chơi giả vờ
Khi trẻ đã thực hiện được từng hành động riêng lẻ, cha mẹ có thể kết nối chúng.
Ví dụ với trò chơi chăm sóc em bé:
Mức 1
Cho em bé ăn.
Mức 2
Cho em bé ăn → cho uống nước.
Mức 3
Cho em bé ăn → uống nước → lau miệng.
Mức 4
Cho em bé ăn → uống nước → lau miệng → đưa đi ngủ.
Mức 5
Em bé khóc → dỗ em → cho ăn → uống nước → lau miệng → đưa đi ngủ.
Lúc này, trẻ không chỉ thực hiện từng hành động riêng lẻ mà bắt đầu hiểu mối liên hệ giữa các hành động trong một tình huống.
Đây chính là một bước quan trọng để phát triển chơi giả vờ ở mức độ cao hơn.
8 trò chơi giả vờ đơn giản cha mẹ có thể thực hiện cùng trẻ

1. Cho búp bê ăn
Chuẩn bị: búp bê, thìa, cốc, đĩa.
Cách chơi:
“Em bé đói rồi.”
Cha mẹ giả vờ xúc thức ăn và cho búp bê ăn.
Sau đó đưa thìa cho trẻ.
Ngôn ngữ có thể sử dụng:
“Ăn nào.”
“Ngon quá!”
“Em bé ăn rồi.”
“Uống nước nhé.”
2. Cho thú bông đi ngủ
Chuẩn bị: thú bông, khăn hoặc chăn nhỏ.
Cha mẹ đặt thú bông xuống.
“Em bé buồn ngủ rồi.”
Sau đó đắp chăn, vỗ nhẹ và nói:
“Ngủ nhé.”
Khi trẻ đã quen, có thể mở rộng:
“Em bé ngáp rồi.”
“Mắt nhắm lại.”
“Mình ru em nhé.”
3. Chơi bác sĩ
Chuẩn bị: bộ đồ chơi bác sĩ hoặc những vật dụng an toàn có sẵn.
Cha mẹ có thể đóng vai bệnh nhân:
“Mẹ đau bụng.”
Đưa tay lên bụng.
Trẻ có thể khám cho mẹ.
Sau đó đổi vai:
“Đến lượt mẹ khám cho con.”
Trò chơi này tạo nhiều cơ hội để trẻ học từ vựng về cơ thể, cảm xúc và các hành động xã hội.
4. Chơi nấu ăn
Chuẩn bị: nồi, thìa, bát và thực phẩm đồ chơi.
Cha mẹ giả vờ:
“Mẹ nấu cơm.”
Khuấy nồi.
“Canh nóng rồi.”
Sau đó múc ra bát:
“Mời con ăn.”
Từ đây, trẻ có thể học cách luân phiên:
Mẹ nấu → con nấu → mẹ ăn → con ăn.
5. Chơi bán hàng
Cha mẹ có thể làm người bán.
Trẻ làm khách hàng.
“Con muốn mua gì?”
Nếu trẻ chưa nói được, cha mẹ có thể đưa hai lựa chọn:
“Con muốn táo hay chuối?”
Trẻ có thể chỉ tay hoặc lấy đồ vật.
Sau đó cha mẹ mở rộng:
“Con mua táo.”
Như vậy, trò chơi giả vờ đồng thời tạo ra cơ hội giao tiếp chức năng.
6. Chơi lái xe
Một chiếc hộp có thể trở thành “ô tô”.
Cha mẹ:
“Mình đi siêu thị nhé!”
Sau đó giả vờ:
“Đèn đỏ, dừng lại.”
“Đèn xanh, đi nào!”
Trẻ có thể học cách tham gia vào một chuỗi tình huống thay vì chỉ đẩy ô tô qua lại.
7. Chơi chăm sóc thú cưng
Sử dụng thú bông và một chiếc bát nhỏ.
“Em cún đói rồi.”
Cho ăn.
“Cún khát nước.”
Cho uống.
“Cún đi ngủ.”
Đắp khăn.
Trò chơi này rất dễ mở rộng thành nhiều tình huống khác nhau.
8. Chơi đi siêu thị
Cha mẹ có thể biến một góc nhỏ trong nhà thành cửa hàng.
Trẻ lấy đồ.
Cha mẹ đóng vai người bán:
“Con mua gì?”
Trẻ chọn đồ.
“Đây là tiền.”
Sau đó:
“Cảm ơn con.”
Hoạt động này có thể kết hợp nhiều kỹ năng:
chọn → yêu cầu → trao đổi → chờ lượt → thanh toán → cảm ơn.
Cha mẹ nên tránh những sai lầm nào khi dạy trẻ chơi giả vờ?
Ép trẻ chơi theo cách của người lớn
Mục tiêu không phải là biến trẻ thành người thực hiện đúng một kịch bản.
Nếu trẻ đang chơi ô tô, cha mẹ có thể tham gia vào trò chơi của trẻ rồi từ từ mở rộng.
Không nhất thiết phải lập tức chuyển sang một trò chơi mà trẻ không quan tâm.
Nói quá nhiều
Trong chơi tương tác, đôi khi một câu ngắn có giá trị hơn rất nhiều câu giải thích.
Thay vì:
“Con nhìn này, đây là cái thìa, bây giờ con hãy cầm thìa lên, xúc thức ăn rồi cho em bé ăn nhé.”
Có thể nói:
“Cho em ăn.”
Sau đó làm mẫu.
Hành động + lời nói ngắn + chờ trẻ phản hồi thường dễ tạo cơ hội tham gia hơn.
Đặt quá nhiều câu hỏi
Giờ chơi không phải giờ kiểm tra.
Thay vì liên tục hỏi:
“Đây là gì?”
“Màu gì?”
“Em bé làm gì?”
Cha mẹ có thể bình luận về điều trẻ đang làm:
“Con cho em ăn.”
“Ô tô chạy rồi.”
“Em bé ngủ rồi.”
Cách này giúp trẻ nghe ngôn ngữ trong một bối cảnh có ý nghĩa.
Làm thay trẻ quá nhiều
Nếu cha mẹ luôn cầm tay và thực hiện toàn bộ hành động, trẻ có thể ít có cơ hội chủ động.
Hãy làm mẫu → dừng lại → chờ → hỗ trợ khi cần.
Một khoảng dừng ngắn đôi khi chính là cơ hội để trẻ:
-
nhìn;
-
đưa tay;
-
bắt chước;
-
chỉ;
-
phát âm;
-
nói;
-
hoặc chủ động đưa ra hành động tiếp theo.
Đưa quá nhiều đồ chơi cùng lúc
Một không gian có quá nhiều đồ chơi có thể khiến trẻ khó tập trung vào một hoạt động.
Cha mẹ có thể bắt đầu với một vài món đồ liên quan đến cùng một tình huống chơi.
Ví dụ:
Búp bê + thìa + cốc + chăn.
Thay vì đưa cả một thùng đồ chơi.
Khi trẻ đã chơi thành thạo, cha mẹ mới thêm vật dụng hoặc tình huống mới.
Quan trọng nhất: Đừng biến chơi thành một bài kiểm tra
Trẻ học rất nhiều thông qua chơi.
Vì vậy, điều cha mẹ cần hướng đến không phải là:
“Con phải biết chơi giả vờ.”
Mà là:
“Làm thế nào để con muốn tham gia, hiểu ý nghĩa của trò chơi và dần biết cùng người khác tạo ra một hoạt động chung?”
Khi mục tiêu thay đổi, cách người lớn tương tác với trẻ cũng thay đổi.
Cha mẹ quan sát nhiều hơn, chờ đợi nhiều hơn và tạo cơ hội để trẻ chủ động hơn.
Khi nào cha mẹ nên tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn?
Nếu trẻ gặp khó khăn trong chơi giả vờ, cha mẹ có thể bắt đầu bằng việc quan sát và chơi cùng trẻ tại nhà.
Tuy nhiên, nếu khó khăn kéo dài hoặc đi kèm nhiều dấu hiệu khác trong giao tiếp và phát triển, cha mẹ nên cân nhắc trao đổi với chuyên gia.
Đặc biệt, nên chú ý nếu trẻ đồng thời:
-
ít hoặc không bắt chước hành động;
-
khó sử dụng đồ vật theo chức năng;
-
ít giao tiếp bằng cử chỉ;
-
ít chia sẻ sự chú ý với người khác;
-
ít chủ động tương tác;
-
khó tham gia trò chơi qua lại;
-
ngôn ngữ chậm phát triển;
-
có cách chơi rất hạn chế hoặc lặp lại;
-
khó thích nghi khi cách chơi thay đổi.
Một đánh giá phù hợp có thể giúp cha mẹ hiểu rõ hơn trẻ đang ở đâu trên tiến trình phát triển kỹ năng chơi và kỹ năng nào nên được ưu tiên hỗ trợ trước.
Kỹ năng chơi giả vờ không phải là mục tiêu duy nhất
Có một điều cha mẹ rất dễ bỏ qua: chơi giả vờ không phải một kỹ năng đứng riêng lẻ.
Nó được xây dựng trên nhiều nền tảng khác nhau.
Một trẻ muốn tham gia trò chơi giả vờ với cha mẹ có thể cần:
chú ý đến người khác → quan sát → bắt chước → hiểu hành động → sử dụng đồ vật → chia sẻ sự chú ý → luân phiên → kết hợp hành động → tạo tình huống giả vờ → sử dụng ngôn ngữ trong trò chơi.
Vì vậy, nếu trẻ chưa chơi giả vờ được, cha mẹ không nhất thiết phải cố gắng “dạy chơi giả vờ” ngay lập tức.
Đôi khi, bước đầu tiên lại là quay về xây dựng kỹ năng nền tảng.
Ví dụ, nếu trẻ chưa bắt chước được hành động “vỗ tay”, việc yêu cầu trẻ thực hiện một chuỗi chơi “nấu ăn – cho búp bê ăn – dọn bàn – đi ngủ” có thể quá khó.
Khi đó, hỗ trợ khả năng bắt chước và tương tác trước sẽ giúp trẻ có nền tảng tốt hơn để tiến tới những hình thức chơi phức tạp.
Đây cũng là lý do cha mẹ nên nhìn vào toàn bộ quá trình phát triển, thay vì chỉ tập trung vào việc trẻ đã biết một trò chơi cụ thể hay chưa.
Cha mẹ có thể hỗ trợ kỹ năng chơi giả vờ theo nguyên tắc nào?
Sau khi hiểu vai trò của chơi giả vờ, điều quan trọng tiếp theo là cha mẹ cần biết mình nên tương tác với trẻ như thế nào. Không phải cứ mua nhiều đồ chơi, hướng dẫn thật nhiều hay liên tục yêu cầu trẻ bắt chước là trẻ sẽ chơi tốt hơn.
Với những trẻ đang gặp khó khăn về giao tiếp, ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội, cách người lớn tham gia vào trò chơi có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
1. Theo sự quan tâm của trẻ trước khi mở rộng trò chơi
Một trong những nguyên tắc quan trọng là đi theo trẻ trước, sau đó mới dẫn dắt trẻ.
Nếu trẻ đang đẩy ô tô, cha mẹ có thể ngồi xuống và đẩy một chiếc ô tô bên cạnh.
“Ô tô chạy.”
Sau khi trẻ quen với việc cha mẹ tham gia, có thể thêm:
“Ô tô dừng.”
Sau đó:
“Ô tô hết xăng.”
Rồi giả vờ đổ xăng.
Từ hoạt động mà trẻ vốn đã thích, cha mẹ từng bước đưa thêm một ý tưởng mới.
Cách này thường dễ dàng hơn so với việc lấy một món đồ chơi trẻ không quan tâm rồi yêu cầu trẻ phải chơi theo kịch bản của người lớn.
2. Sử dụng lời nói ngắn, rõ và gắn với hành động
Trong quá trình chơi, cha mẹ không cần nói liên tục.
Hãy ưu tiên những câu ngắn, có ý nghĩa trực tiếp với hành động.
Ví dụ khi chơi cho búp bê ăn:
“Em bé đói.”
“Cho ăn.”
“Ăn nào.”
“Ngon quá!”
“Uống nước.”
Những câu nói này giúp trẻ kết nối ngôn ngữ với hành động và bối cảnh.
Khi trẻ đã có khả năng ngôn ngữ tốt hơn, cha mẹ có thể mở rộng câu:
“Em bé đói nên mình cho em ăn.”
“Em bé ăn xong rồi, mình cho em uống nước nhé.”
Điều quan trọng là ngôn ngữ nên đi cùng trải nghiệm của trẻ, thay vì trở thành một chuỗi yêu cầu mà trẻ phải trả lời.
3. Tạo khoảng dừng để trẻ có cơ hội chủ động
Đây là một kỹ thuật rất đơn giản nhưng thường bị bỏ qua.
Cha mẹ làm mẫu:
“Em bé uống nước.”
Sau đó dừng lại.
Không lập tức lấy đồ chơi và làm tiếp.
Hãy chờ xem trẻ có phản ứng gì.
Trẻ có thể:
-
nhìn cha mẹ;
-
cầm chiếc cốc;
-
đưa cốc cho búp bê;
-
phát âm;
-
nói một từ;
-
chỉ tay;
-
hoặc thực hiện hành động tiếp theo.
Tất cả những phản ứng đó đều có thể trở thành cơ hội giao tiếp.
Nếu cha mẹ luôn làm tiếp ngay khi trẻ chưa phản ứng, trẻ sẽ có ít cơ hội để chủ động.
4. Tạo tình huống cần giao tiếp
Chơi giả vờ có thể trở thành môi trường rất tốt để khuyến khích trẻ giao tiếp chức năng.
Ví dụ, cha mẹ đang chơi bán hàng.
Trẻ muốn quả táo nhưng quả táo đang ở phía cha mẹ.
Thay vì đoán ngay và đưa cho trẻ, cha mẹ có thể chờ một chút.
Nếu trẻ chỉ tay, cha mẹ có thể diễn đạt:
“Táo.”
Nếu trẻ nói “táo”, cha mẹ có thể mở rộng:
“Con muốn táo.”
Sau đó đưa quả táo cho trẻ.
Như vậy, trẻ học được rằng giao tiếp có tác dụng.
Trẻ không cần phải nói một câu dài mới được đáp ứng. Cử chỉ, ánh mắt, âm thanh hoặc một từ đơn đều có thể là bước giao tiếp phù hợp với khả năng hiện tại của trẻ.
5. Mở rộng ý tưởng của trẻ thay vì thay thế hoàn toàn
Giả sử trẻ cầm chiếc hộp và đẩy trên sàn.
Cha mẹ có thể nói:
“Ô tô!”
Nếu trẻ tiếp tục đẩy, cha mẹ có thể thêm:
“Ô tô đi.”
Sau đó dựng một chiếc ghế làm “cầu”.
“Ô tô qua cầu.”
Cha mẹ không cần lấy hộp ra và dạy trẻ một trò chơi hoàn toàn khác.
Một ý tưởng nhỏ của trẻ có thể trở thành điểm khởi đầu cho một trò chơi phong phú hơn.
Đây là cách giúp trẻ phát triển tính linh hoạt trong chơi mà vẫn giữ được sự hứng thú.
6. Tăng dần độ khó thay vì yêu cầu quá nhiều ngay từ đầu
Nếu trẻ mới bắt đầu chơi giả vờ, mục tiêu có thể chỉ là:
Cho búp bê uống nước.
Khi trẻ làm được, mới thêm:
Cho búp bê ăn → uống nước.
Sau đó:
Búp bê đói → cho ăn → uống nước → đi ngủ.
Cuối cùng mới có thể xây dựng những tình huống phức tạp hơn:
Búp bê bị đau → khám bệnh → uống thuốc → nghỉ ngơi → khỏi bệnh.
Việc tăng độ khó từng bước giúp cha mẹ xác định rõ trẻ đang làm được gì và bước tiếp theo nên là gì.
Một hoạt động chơi giả vờ có thể hỗ trợ nhiều kỹ năng cùng lúc
Ví dụ, cha mẹ chơi trò “đi khám bác sĩ” với trẻ.
Thoạt nhìn, đây chỉ là một trò chơi.
Nhưng trong cùng một hoạt động, trẻ có thể được thực hành:
Bắt chước:
Trẻ bắt chước cha mẹ cầm ống nghe.
Chơi biểu tượng:
Một món đồ chơi đại diện cho dụng cụ khám bệnh.
Ngôn ngữ:
“Đau”, “thuốc”, “bụng”, “uống”.
Luân phiên:
Mẹ khám → con khám.
Giao tiếp:
Trẻ yêu cầu dụng cụ hoặc gọi mẹ.
Tư duy chuỗi:
Khám → chẩn đoán → uống thuốc → nghỉ ngơi.
Kỹ năng xã hội:
Đóng vai bác sĩ và bệnh nhân.
Đó chính là giá trị của chơi tương tác.
Một hoạt động đơn giản có thể tạo ra rất nhiều cơ hội học tập tự nhiên nếu cha mẹ biết cách tham gia.
Checklist quan sát kỹ năng chơi giả vờ của trẻ
Cha mẹ có thể sử dụng bảng dưới đây để quan sát trong những tình huống chơi quen thuộc.

Bảng này không phải công cụ chẩn đoán.
Mục đích của checklist là giúp cha mẹ quan sát cụ thể hơn thay vì chỉ nhận xét chung rằng:
“Con nhà mình không biết chơi.”
Ví dụ, có thể trẻ chưa chơi đóng vai nhưng đã biết bắt chước, biết cho búp bê ăn và có thể tham gia luân phiên. Khi đó, cha mẹ đã có một nền tảng để tiếp tục mở rộng.
Ngược lại, nếu trẻ gặp khó khăn ở ngay những kỹ năng nền tảng như bắt chước, sử dụng đồ vật và tương tác qua lại, cha mẹ có thể cần ưu tiên những kỹ năng này trước.
5 nguyên tắc giúp giờ chơi hiệu quả hơn
1. Chơi ngắn nhưng lặp lại thường xuyên
Không nhất thiết phải dành một giờ để “dạy chơi”.
Một vài phút chơi có chất lượng, lặp lại nhiều lần trong ngày, có thể tạo ra nhiều cơ hội học tập.
2. Chọn thời điểm trẻ sẵn sàng
Trẻ đang quá mệt, đói hoặc khó chịu thường khó tham gia.
Hãy lựa chọn thời điểm trẻ thoải mái và có hứng thú.
3. Bắt đầu từ thứ trẻ thích
Sở thích của trẻ có thể trở thành cầu nối để người lớn bước vào thế giới của trẻ.
4. Ưu tiên tương tác hơn hoàn thành nhiệm vụ
Nếu mục tiêu là phát triển kỹ năng xã hội, việc trẻ cùng chơi với cha mẹ quan trọng không kém việc trẻ thực hiện đúng hành động.
5. Ghi nhận những bước tiến nhỏ
Hôm nay trẻ chỉ bắt chước được một hành động.
Ngày mai trẻ chủ động đưa thìa cho búp bê.
Một thời gian sau, trẻ tự cho búp bê ăn.
Những thay đổi nhỏ này đều đáng được ghi nhận.
Cha mẹ không cần chờ trẻ “biết nói” mới dạy chơi giả vờ

Một hiểu lầm khá phổ biến là phải đợi trẻ nói được nhiều từ rồi mới bắt đầu các trò chơi đóng vai.
Thực tế, chơi và ngôn ngữ có mối quan hệ hai chiều.
Trong khi chơi, trẻ có cơ hội:
-
nghe từ mới;
-
hiểu ý nghĩa của từ;
-
bắt chước âm thanh;
-
sử dụng cử chỉ;
-
yêu cầu;
-
chia sẻ;
-
luân phiên;
-
tạo tình huống giao tiếp.
Với trẻ chưa nói hoặc mới bắt đầu sử dụng lời nói, cha mẹ vẫn có thể chơi:
Cho búp bê ăn → chờ trẻ → trẻ đưa thìa → cha mẹ nói “ăn” → trẻ bắt chước âm thanh hoặc từ → tiếp tục trò chơi.
Không nên đặt điều kiện rằng:
“Con phải nói thì mẹ mới chơi.”
Thay vào đó, hãy sử dụng mọi hình thức giao tiếp mà trẻ đang có để xây dựng tương tác.
Kết luận: Chơi giả vờ là một cây cầu nối giữa chơi, ngôn ngữ và xã hội
Kỹ năng chơi giả vờ không đơn thuần là khả năng tưởng tượng ra một câu chuyện.
Khi trẻ cho búp bê ăn, giả vờ nấu cơm, đóng vai bác sĩ hay cùng cha mẹ đi “siêu thị”, trẻ đang thực hành rất nhiều kỹ năng cùng lúc: bắt chước, tư duy biểu tượng, ngôn ngữ, luân phiên, giao tiếp và tương tác xã hội.
Vì vậy, nếu nhận thấy trẻ không biết chơi giả vờ, cha mẹ không nên vội lo lắng hoặc cố ép trẻ phải chơi theo một kịch bản nhất định.
Hãy bắt đầu bằng việc quan sát:
Trẻ đang thích gì?
Trẻ đã làm được gì?
Trẻ đang khó khăn ở bước nào?
Sau đó, cha mẹ có thể chọn một bước nhỏ hơn khả năng hiện tại của trẻ một chút, làm mẫu, chờ trẻ phản hồi và từ từ mở rộng trò chơi.
Nếu trẻ đồng thời có khó khăn ở nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ, bắt chước, giao tiếp xã hội, sử dụng đồ chơi hoặc tương tác với người khác, cha mẹ nên cân nhắc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn để có góc nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của trẻ.
Mỗi trò chơi nhỏ đều có thể trở thành một cơ hội để trẻ học cách hiểu thế giới, thể hiện điều mình muốn và kết nối với người khác.
1. Kỹ năng chơi giả vờ là gì?
Kỹ năng chơi giả vờ là khả năng trẻ sử dụng đồ vật, hành động hoặc tình huống để đại diện cho một điều không thực sự xảy ra tại thời điểm đó. Ví dụ, trẻ cầm cốc đồ chơi và giả vờ uống nước, cho búp bê ăn hoặc đóng vai bác sĩ.
Đây còn được gọi là chơi biểu tượng và thường phát triển dần từ những hình thức chơi đơn giản đến chơi đóng vai và tương tác xã hội.
2. Trẻ không biết chơi giả vờ có phải là tự kỷ không?
Không. Trẻ không biết chơi giả vờ không đồng nghĩa với việc trẻ tự kỷ.
Khó khăn về chơi giả vờ có thể xuất hiện ở một số trẻ có khó khăn phát triển, trong đó có trẻ tự kỷ, nhưng không thể sử dụng một dấu hiệu đơn lẻ để xác định tình trạng phát triển của trẻ.
Cha mẹ nên xem xét đồng thời nhiều khía cạnh như giao tiếp, ngôn ngữ, bắt chước, tương tác xã hội, chú ý chung, cách sử dụng đồ vật và mức độ linh hoạt trong chơi.
3. Trẻ mấy tuổi bắt đầu biết chơi giả vờ?
Chơi giả vờ phát triển dần trong những năm đầu đời và không xuất hiện ở tất cả trẻ theo cùng một thời điểm.
Ban đầu, trẻ có thể bắt chước những hành động quen thuộc như giả vờ uống nước hoặc cho búp bê ăn. Sau đó, cách chơi ngày càng phức tạp hơn, chẳng hạn kết hợp nhiều hành động thành một chuỗi, sử dụng đồ vật thay thế và tham gia chơi đóng vai với người khác.
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến một mốc tuổi cố định, cha mẹ nên quan sát quá trình phát triển và mức độ tiến bộ của trẻ.
4. Trẻ chậm nói có chơi giả vờ được không?
Có. Chậm nói không có nghĩa là trẻ không thể chơi giả vờ.
Một số trẻ có ngôn ngữ hạn chế nhưng vẫn có thể bắt chước, chơi biểu tượng và tham gia các trò chơi tương tác.
Ngược lại, nếu trẻ vừa chậm nói vừa gặp khó khăn trong bắt chước, sử dụng đồ chơi, tương tác xã hội hoặc chơi biểu tượng, cha mẹ nên quan sát kỹ hơn toàn bộ quá trình phát triển.
5. Trẻ chỉ thích xếp hàng đồ chơi có phải là không biết chơi?
Không nhất thiết.
Xếp hàng đồ chơi có thể chỉ là một cách chơi của trẻ. Điều quan trọng là xem trẻ có thể mở rộng cách chơi hay không.
Ví dụ, trẻ có thể xếp ô tô thành hàng nhưng sau đó có thể lấy một chiếc ô tô ra để đẩy, giả vờ đổ xăng hoặc cho ô tô đi sửa hay không?
Nếu trẻ có khả năng chuyển đổi và mở rộng cách chơi, đó là một điểm khác với việc trẻ gần như chỉ có một cách chơi cố định và rất khó tham gia vào những hoạt động khác.
6. Có cần mua bộ đồ chơi đắt tiền để dạy trẻ chơi giả vờ không?
Không.
Cha mẹ hoàn toàn có thể sử dụng những vật dụng quen thuộc và an toàn trong gia đình như:
-
cốc;
-
thìa;
-
hộp giấy;
-
khăn;
-
thú bông;
-
búp bê;
-
ô tô đồ chơi;
-
hộp đựng thức ăn.
Điều quan trọng không nằm ở giá trị hay số lượng đồ chơi mà ở cách cha mẹ tương tác và mở rộng trò chơi cùng trẻ.
7. Cha mẹ nên làm gì khi trẻ không chịu chơi cùng?
Trước tiên, không nên ép trẻ.
Hãy thử quan sát xem trẻ đang quan tâm đến điều gì và bắt đầu tham gia từ hoạt động đó.
Ví dụ, nếu trẻ thích ô tô, cha mẹ có thể ngồi cạnh và chơi cùng bằng cách đẩy ô tô, tạo âm thanh, dừng xe rồi chờ trẻ phản ứng. Khi trẻ đã chấp nhận sự tham gia của cha mẹ, có thể từ từ mở rộng thành các tình huống giả vờ.
Kết nối trước, mở rộng sau thường là cách dễ tiếp cận hơn so với việc yêu cầu trẻ lập tức tham gia một trò chơi mới.
8. Có nên hỏi trẻ nhiều câu hỏi khi chơi giả vờ?
Không nên biến toàn bộ giờ chơi thành một chuỗi câu hỏi.
Thay vì liên tục hỏi:
“Đây là gì?”
“Con đang làm gì?”
“Em bé ăn gì?”
“Màu gì?”
Cha mẹ có thể bình luận về hành động:
“Em bé ăn rồi.”
“Ô tô chạy.”
“Con cho em uống nước.”
Khi trẻ đã chủ động hơn, cha mẹ mới tăng dần các câu hỏi và lượt trao đổi.
9. Chơi giả vờ có giúp trẻ phát triển ngôn ngữ không?
Có thể hỗ trợ rất nhiều cơ hội phát triển ngôn ngữ, đặc biệt khi trò chơi có sự tương tác giữa trẻ và người lớn.
Trong một trò chơi đơn giản như “cho búp bê ăn”, trẻ có thể nghe và sử dụng nhiều từ:
ăn – uống – thìa – bát – đói – ngon – hết – thêm.
Khi trò chơi phát triển, trẻ có thể bắt đầu kết hợp từ thành cụm từ hoặc câu và sử dụng ngôn ngữ để yêu cầu, bình luận, chia sẻ hoặc đóng vai.
Gợi ý hoạt động thực hành tại nhà: 10 phút chơi giả vờ
Cha mẹ không nhất thiết phải dành thời gian dài để dạy trẻ.
Có thể bắt đầu bằng một phiên chơi ngắn khoảng 5–10 phút, tập trung vào một tình huống duy nhất.
Phút 1–2: Theo trẻ
Quan sát trẻ đang quan tâm đến món đồ nào.
Không vội hướng dẫn.
Phút 3–4: Bắt chước trẻ
Nếu trẻ đẩy ô tô, cha mẹ cũng đẩy ô tô.
Nếu trẻ cho thú bông ăn, cha mẹ cũng cho thú bông ăn.
Mục tiêu là tạo sự kết nối.
Phút 5–6: Làm mẫu một hành động mới
Ví dụ:
“Cún uống nước.”
Cha mẹ làm mẫu một lần.
Phút 7–8: Chờ trẻ
Đưa cốc cho trẻ và chờ.
Không lập tức làm thay.
Phút 9–10: Mở rộng
Nếu trẻ đã tham gia, thêm một bước:
“Cún uống nước → lau miệng.”
Không cần cố gắng hoàn thành một kịch bản dài.
Một hành động mới mà trẻ chủ động tham gia đã là một bước tiến đáng ghi nhận.
Một số dấu hiệu cho thấy trẻ đang tiến bộ
Khi hỗ trợ kỹ năng chơi giả vờ, cha mẹ không nên chỉ đánh giá bằng câu hỏi:
“Con đã biết chơi giả vờ chưa?”
Hãy quan sát những thay đổi nhỏ hơn.
Ví dụ:
-
Trẻ bắt đầu nhìn người lớn khi chơi.
-
Trẻ chấp nhận người khác tham gia.
-
Trẻ bắt chước một hành động mới.
-
Trẻ biết sử dụng đồ chơi đúng chức năng.
-
Trẻ thực hiện một hành động giả vờ.
-
Trẻ chờ đến lượt.
-
Trẻ đưa đồ chơi cho người khác.
-
Trẻ chủ động yêu cầu người khác tham gia.
-
Trẻ kết hợp được hai hành động.
-
Trẻ biết thay đổi cách chơi.
-
Trẻ sử dụng thêm âm thanh hoặc từ ngữ trong trò chơi.
-
Trẻ bắt đầu tạo ra một tình huống chơi của riêng mình.
Những thay đổi này cho thấy quá trình phát triển đang diễn ra, ngay cả khi trẻ chưa thể tham gia vào những trò chơi đóng vai phức tạp.
Khi nào không nên tự dạy trẻ theo một kịch bản cố định?
Nếu trẻ gặp khó khăn rõ rệt về giao tiếp hoặc phát triển, cha mẹ có thể dễ rơi vào tình trạng biến trò chơi thành bài tập:
“Con cầm thìa.”
“Cho em ăn.”
“Nói ăn đi.”
“Nói ngon đi.”
“Làm lại.”
Cách này có thể khiến trẻ tập trung vào việc hoàn thành yêu cầu của người lớn hơn là hiểu ý nghĩa của trò chơi.
Mục tiêu của chơi giả vờ không phải là tạo ra một đứa trẻ thực hiện đúng kịch bản.
Mục tiêu là giúp trẻ dần hiểu:
Đồ vật có thể được sử dụng theo nhiều cách → hành động có thể tạo thành một tình huống → tình huống có thể được chia sẻ với người khác → và ngôn ngữ có thể được sử dụng để giao tiếp trong tình huống đó.
Nếu trẻ có khó khăn đáng kể, việc đánh giá và xây dựng mục tiêu cá nhân hóa với chuyên gia sẽ phù hợp hơn việc áp dụng một kịch bản giống nhau cho mọi trẻ.
Kết luận chuyên môn dành cho cha mẹ
Kỹ năng chơi giả vờ là một phần quan trọng trong quá trình phát triển chơi, tư duy biểu tượng, ngôn ngữ và tương tác xã hội của trẻ.
Từ một hành động rất đơn giản như giả vờ uống nước, trẻ có thể từng bước tiến đến việc tạo ra chuỗi hành động, xây dựng câu chuyện, đóng vai và phối hợp với người khác.
Nếu trẻ chưa biết chơi giả vờ, cha mẹ không nên vội gắn biểu hiện này với một chẩn đoán cụ thể. Điều quan trọng hơn là quan sát:
Trẻ có bắt chước không?
Trẻ có sử dụng đồ chơi linh hoạt không?
Trẻ có chia sẻ sự chú ý với người khác không?
Trẻ có tham gia lượt chơi qua lại không?
Trẻ có phát triển ngôn ngữ và giao tiếp trong quá trình chơi không?
Từ đó, cha mẹ có thể xác định kỹ năng nền tảng nào cần được hỗ trợ trước.
Một trò chơi tốt không nhất thiết phải có nhiều đồ chơi hay một kịch bản cầu kỳ. Đôi khi, chỉ cần một chiếc cốc, một con thú bông và vài phút tương tác thực sự với trẻ cũng có thể tạo ra rất nhiều cơ hội để trẻ học cách bắt chước, giao tiếp và kết nối.
Chơi không chỉ là thời gian giải trí. Với trẻ nhỏ, chơi chính là một trong những con đường tự nhiên nhất để học.
Cha mẹ muốn bắt đầu hỗ trợ trẻ từ những hoạt động đơn giản tại nhà?
Hãy đọc thêm bài “Trò chơi tương tác giúp tăng kết nối và hỗ trợ giao tiếp cùng trẻ” để tìm hiểu cách biến những phút chơi hằng ngày thành cơ hội phát triển giao tiếp và kỹ năng xã hội cho trẻ.