Có những lúc cha mẹ chỉ mong con nói được một câu rất đơn giản như: “Con muốn cái này”, “Mẹ giúp con với” hoặc “Con không thích”. Nhưng thay vì nói, trẻ lại khóc, la hét, kéo tay người lớn, ném đồ vật hoặc nằm xuống sàn.

Nhìn từ bên ngoài, đó có thể giống như một cơn ăn vạ. Tuy nhiên, với một số trẻ, đặc biệt là trẻ chưa biết nói hoặc gặp khó khăn về ngôn ngữ và giao tiếp chức năng, hành vi này có thể đang thay cho một thông điệp mà trẻ chưa biết cách diễn đạt.

Khi trẻ chưa có phương tiện giao tiếp hiệu quả để nói điều mình muốn, hành vi có thể trở thành “ngôn ngữ” dễ sử dụng nhất.

Vì vậy, thay vì chỉ tìm cách ngăn trẻ ăn vạ, điều quan trọng hơn là giúp trẻ có một cách giao tiếp khác rõ ràng, đơn giản và hiệu quả hơn.

Đó chính là nền tảng của giao tiếp chức năng cho trẻ.

1. Vì sao trẻ không biết diễn đạt nhu cầu lại dễ ăn vạ?

tre-an-va-do-khong-biet-dien-dat-nhu-cau

Hãy hình dung một tình huống rất đơn giản.

Trẻ nhìn thấy món đồ chơi mình thích nhưng không biết nói “Con muốn ô tô”. Trẻ chỉ tay. Người lớn không hiểu. Trẻ tiếp tục kéo tay mẹ. Mẹ vẫn không hiểu. Cuối cùng trẻ khóc, la hét hoặc ném đồ chơi.

Nếu sau đó người lớn đưa đúng món đồ chơi cho trẻ và trẻ lập tức bình tĩnh, chúng ta có thể thấy rằng đằng sau hành vi đó có một nhu cầu cụ thể.

Trẻ muốn một thứ gì đó nhưng chưa biết cách yêu cầu.

Điều này có thể xảy ra với nhiều dạng nhu cầu khác nhau:

  • Muốn lấy một món đồ.

  • Muốn ăn hoặc uống.

  • Muốn được giúp đỡ.

  • Muốn tiếp tục một hoạt động.

  • Muốn dừng hoặc từ chối một hoạt động.

  • Muốn được chú ý.

  • Muốn đi đâu đó.

  • Muốn thể hiện sự khó chịu hoặc không thoải mái.

Khi khả năng ngôn ngữ chưa đủ để truyền đạt những nhu cầu này, trẻ có thể sử dụng các hành vi mà trẻ đã từng trải nghiệm là “có hiệu quả”.

Ví dụ, nếu mỗi lần trẻ khóc lớn, người lớn đều đưa món đồ trẻ muốn, trẻ có thể học được rằng:

“Khóc thật to là cách để người khác hiểu điều mình muốn.”

Điều này không có nghĩa trẻ cố tình thao túng người lớn. Trẻ đơn giản đang sử dụng cách giao tiếp mà trẻ biết và từng có hiệu quả.

2. Ăn vạ đôi khi là một hình thức giao tiếp

Không phải mọi hành vi ăn vạ đều xuất phát từ khó khăn giao tiếp. Trẻ có thể khóc, phản đối hoặc nổi giận vì nhiều nguyên nhân như mệt, đói, quá tải cảm giác, khó chuyển đổi hoạt động hoặc chưa biết tự điều chỉnh cảm xúc.

Tuy nhiên, với những trẻ gặp khó khăn về giao tiếp, cha mẹ nên đặt thêm một câu hỏi:

“Con đang cố nói với mình điều gì thông qua hành vi này?”

Ví dụ:

Hành vi của trẻ

Có thể trẻ đang muốn nói

Kéo tay mẹ đến tủ

“Con muốn lấy đồ.”

Khóc khi hộp đồ chơi đóng

“Mẹ mở giúp con.”

Đẩy tay người lớn

“Con không muốn.”

La hét khi hoạt động kết thúc

“Con muốn chơi tiếp.”

Đưa cốc rỗng cho mẹ

“Con muốn uống thêm.”

Ném đồ khi không lấy được

“Con muốn cái đó nhưng không biết yêu cầu.”

Đây không phải là cách diễn giải duy nhất cho hành vi của trẻ. Cha mẹ cần quan sát điều xảy ra trước hành vi – hành vi của trẻ – điều xảy ra ngay sau đó để hiểu chức năng của hành vi chính xác hơn.

Nhưng việc nhìn hành vi dưới góc độ giao tiếp sẽ giúp cha mẹ chuyển từ câu hỏi:

“Làm sao để con không ăn vạ?”

sang:

“Làm sao để con có thể nói hoặc thể hiện nhu cầu mà không cần ăn vạ?”

Đây là một thay đổi rất quan trọng.

3. Giao tiếp chức năng cho trẻ là gì?

5-nhom-giao-tiep-chuc-nang-cho-tre

Giao tiếp chức năng là khả năng sử dụng một hình thức giao tiếp phù hợp để truyền đạt một thông điệp có ý nghĩa trong đời sống hằng ngày.

Trẻ không nhất thiết phải nói thành câu dài mới được xem là đang giao tiếp chức năng.

Một trẻ chưa nói được vẫn có thể học cách:

  • Chỉ vào món mình muốn.

  • Đưa thẻ hình cho người lớn.

  • Dùng cử chỉ để yêu cầu.

  • Nói một từ đơn như “nước”, “bánh”, “mở”.

  • Dùng câu ngắn như “mẹ giúp”.

  • Dùng hệ thống giao tiếp thay thế hoặc hỗ trợ nếu cần.

Mục tiêu đầu tiên không phải là làm cho trẻ nói thật nhiều.

Mục tiêu là giúp trẻ có một phương tiện để người khác hiểu mình.

Ví dụ, nếu trước đây trẻ phải khóc để được mở hộp bánh, chúng ta có thể từng bước dạy trẻ:

“Mở” → “Mẹ mở” → “Mẹ mở giúp con.”

Tùy vào khả năng của từng trẻ, điểm bắt đầu sẽ khác nhau.

4. Trẻ cần học những nhu cầu giao tiếp nào trước?

Không nên bắt đầu bằng việc yêu cầu trẻ học hàng loạt câu dài.

Cha mẹ nên ưu tiên những thông điệp mà trẻ thường xuyên cần sử dụng trong đời sống.

Nhóm 1: Yêu cầu đồ vật

Đây thường là một trong những kỹ năng dễ tạo động lực cho trẻ.

Ví dụ:

  • “Bóng.”

  • “Xe.”

  • “Bánh.”

  • “Nước.”

  • “Con muốn xe.”

Khi trẻ chủ động yêu cầu và nhận được điều mình cần, trẻ sẽ nhận ra rằng giao tiếp có tác dụng.

Nhóm 2: Yêu cầu sự giúp đỡ

Đây là kỹ năng rất quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ qua.

Trẻ có thể học:

  • “Giúp con.”

  • “Mở giúp.”

  • “Mẹ giúp.”

  • “Con không mở được.”

Thay vì để trẻ loay hoay rồi bùng nổ, cha mẹ có thể tạo những tình huống vừa sức để trẻ có cơ hội học cách yêu cầu hỗ trợ.

Nhóm 3: Từ chối hoặc muốn dừng

Trẻ cũng cần được dạy rằng mình có thể nói “không”.

Ví dụ:

  • “Không.”

  • “Không thích.”

  • “Con không muốn.”

  • “Dừng lại.”

  • “Con nghỉ.”

Nếu trẻ không có cách từ chối phù hợp, trẻ có thể sử dụng hành vi mạnh như đẩy, đánh, la hét hoặc bỏ chạy.

Dạy trẻ cách từ chối phù hợp chính là trao cho trẻ một công cụ giao tiếp thay thế.

Nhóm 4: Yêu cầu tiếp tục

Trẻ cần biết cách thể hiện rằng mình muốn hoạt động tiếp tục:

  • “Nữa.”

  • “Chơi nữa.”

  • “Thêm.”

  • “Tiếp.”

  • “Con muốn nữa.”

Những từ tưởng như rất đơn giản này có giá trị giao tiếp lớn trong đời sống hằng ngày.

5. Dạy trẻ nói nhu cầu: Bắt đầu từ tình huống thật

day-tre-noi-nhu-cau-cach-yeu-cau

Một trong những sai lầm phổ biến là biến việc học giao tiếp thành một “giờ học” quá cứng nhắc.

Cha mẹ ngồi trước mặt trẻ và liên tục hỏi:

“Con muốn gì?”

“Nói đi.”

“Nói mẹ nghe.”

“Con phải nói mới được.”

Với một trẻ đang gặp khó khăn về giao tiếp, cách này có thể tạo thêm áp lực.

Thay vào đó, hãy tận dụng những nhu cầu tự nhiên xuất hiện trong ngày.

Ví dụ, trẻ muốn uống nước.

Cha mẹ có thể cầm cốc nước, chờ một chút và gợi ý:

“Nước.”

Nếu trẻ chưa nói được, trẻ có thể:

  • Chỉ vào cốc.

  • Đưa cốc cho mẹ.

  • Dùng thẻ hình.

  • Bắt chước âm/từ.

  • Nói “nước”.

Cha mẹ đáp ứng ngay khi trẻ sử dụng hình thức giao tiếp phù hợp với khả năng hiện tại.

Sau đó, khi kỹ năng phát triển hơn, chúng ta mới từng bước mở rộng:

“Nước” → “Con muốn nước” → “Mẹ cho con nước.”

Điều quan trọng là không yêu cầu trẻ vượt quá khả năng hiện tại chỉ để được đáp ứng một nhu cầu cơ bản.

6. Khi trẻ chưa biết nói, giao tiếp thay thế có thể là một cây cầu

giao-tiep-thay-the-cho-tre-chua-biet-noi

Một quan niệm khá phổ biến là:

“Nếu cho trẻ dùng hình ảnh hoặc cử chỉ thì trẻ sẽ càng không chịu nói.”

Đây là lý do một số gia đình ngần ngại sử dụng các hình thức giao tiếp thay thế hoặc hỗ trợ.

Trên thực tế, với những trẻ chưa thể sử dụng lời nói hiệu quả, việc có một phương tiện giao tiếp phù hợp có thể giúp trẻ giảm sự phụ thuộc vào hành vi khó chịu để truyền đạt nhu cầu.

Giao tiếp thay thế có thể bao gồm:

  • Cử chỉ.

  • Điệu bộ.

  • Chỉ tay.

  • Hình ảnh.

  • Thẻ giao tiếp.

  • Bảng giao tiếp.

  • Các hệ thống AAC phù hợp với từng trẻ.

Ví dụ, thay vì trẻ khóc khi muốn uống nước, trẻ có thể đưa hình “nước” cho mẹ.

Cha mẹ đáp lại:

“Con muốn nước. Mẹ hiểu rồi.”

Sau đó đưa nước cho trẻ.

Trẻ học được một nguyên tắc rất quan trọng:

“Khi mình giao tiếp, người khác có thể hiểu mình.”

Đây mới là nền tảng cần xây dựng.

7. 5 nguyên tắc cha mẹ nên nhớ khi dạy trẻ yêu cầu

1. Dạy điều trẻ thực sự cần

Hãy bắt đầu từ những nhu cầu xuất hiện thường xuyên nhất.

Nếu trẻ rất thích xe đồ chơi, hãy tận dụng chiếc xe để dạy yêu cầu.

Nếu trẻ thường xuyên cần người lớn mở hộp, hãy dạy từ “mở” hoặc “giúp”.

2. Dùng câu ngắn và dễ hiểu

Thay vì:

“Con có muốn mẹ lấy cho con chiếc ô tô màu đỏ không?”

Có thể nói:

“Con muốn xe?”

Sau đó đưa mẫu:

“Xe.”

3. Cho trẻ thời gian phản hồi

Đừng hỏi xong rồi tự trả lời ngay.

Hãy tạo một khoảng chờ ngắn để trẻ có cơ hội:

  • Nhìn.

  • Chỉ.

  • Ra hiệu.

  • Phát âm.

  • Nói từ.

  • Đưa hình ảnh.

4. Chấp nhận hình thức giao tiếp phù hợp với khả năng của trẻ

Nếu trẻ chưa nói được nhưng biết chỉ, hãy ghi nhận việc chỉ là một nỗ lực giao tiếp.

Sau đó người lớn có thể làm mẫu lời nói:

“Con muốn bóng.”

Không cần ép trẻ phải lặp lại ngay lập tức.

5. Mở rộng từ một từ thành câu

Khi trẻ đã biết sử dụng một từ có chức năng, cha mẹ có thể mở rộng dần.

Ví dụ:

“Bánh.”

→ “Muốn bánh.”

→ “Con muốn bánh.”

Không cần biến mọi tình huống thành bài luyện nói. Việc mở rộng nên diễn ra tự nhiên trong tương tác hàng ngày.

8. Khi trẻ đang ăn vạ, cha mẹ nên làm gì?

cha-me-lam-gi-khi-tre-an-va-do-kho-giao-tiep

Đây thường là thời điểm khó nhất.

Nếu trẻ đang la hét hoặc khóc dữ dội, mục tiêu trước tiên không phải là dạy một câu nói dài.

Hãy ưu tiên an toàn và điều hòa.

Khi trẻ đã dịu hơn, cha mẹ có thể xác định nhu cầu và đưa ra một cách giao tiếp đơn giản.

Ví dụ:

Trẻ kéo mẹ về phía tủ bánh và khóc.

Cha mẹ có thể nói:

“Con muốn bánh.”

Sau đó đưa lựa chọn:

“Bánh hay chuối?”

Nếu trẻ chỉ vào bánh, cha mẹ có thể xác nhận:

“Bánh. Con muốn bánh.”

Qua nhiều lần lặp lại trong những tình huống tự nhiên, trẻ sẽ dần hình thành mối liên hệ:

Nhu cầu → giao tiếp → người khác hiểu → nhu cầu được đáp ứng.

Đó là chuỗi giao tiếp mà chúng ta muốn xây dựng.

9. Những sai lầm khiến trẻ khó hình thành giao tiếp chức năng

Ép trẻ nói trong mọi tình huống

Việc liên tục yêu cầu “Nói đi!” có thể khiến giao tiếp trở thành một nhiệm vụ áp lực.

Chỉ quan tâm đến phát âm mà bỏ qua mục đích giao tiếp

Một trẻ nói được nhiều từ nhưng không biết dùng từ để yêu cầu, từ chối, chia sẻ hay tìm kiếm sự giúp đỡ vẫn có thể gặp khó khăn về giao tiếp chức năng.

Đợi trẻ ăn vạ rồi mới giao tiếp

Nếu chỉ can thiệp sau khi hành vi bùng nổ, trẻ sẽ ít có cơ hội thực hành giao tiếp khi đang bình tĩnh.

Không dạy trẻ cách từ chối

Trẻ cần biết rằng “không”, “dừng”, “không thích” cũng là những thông điệp hợp lệ và cần được thể hiện bằng cách phù hợp.

Đòi hỏi quá cao

Một trẻ mới chỉ biết chỉ tay mà người lớn yêu cầu phải nói câu đầy đủ mới đáp ứng nhu cầu có thể khiến quá trình giao tiếp trở nên khó khăn hơn.

10. Khi nào cha mẹ nên tìm hỗ trợ chuyên môn?

Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau. Tuy nhiên, cha mẹ nên cân nhắc trao đổi với chuyên gia nếu trẻ:

  • Có rất ít hoặc không có cách giao tiếp để thể hiện nhu cầu.

  • Chưa biết yêu cầu những điều mình muốn.

  • Thường xuyên la hét, khóc hoặc có hành vi mạnh khi không được hiểu.

  • Khó sử dụng ngôn ngữ trong tương tác dù đã có vốn từ.

  • Khó hiểu lời nói hoặc chỉ dẫn phù hợp với độ tuổi.

  • Ít chủ động giao tiếp với người khác.

  • Khả năng giao tiếp ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, học tập hoặc tương tác xã hội.

Đánh giá chuyên môn không nhằm “dán nhãn” cho trẻ. Mục tiêu là xác định trẻ đang giao tiếp bằng cách nào, đang gặp khó khăn ở đâu và cần được hỗ trợ kỹ năng nào trước.

11. Mẫu câu giao tiếp chức năng cha mẹ có thể bắt đầu sử dụng

mau-cau-giao-tiep-chuc-nang-cho-tre

Cha mẹ có thể bắt đầu với những câu ngắn, có tính ứng dụng cao:

Khi muốn đồ vật

  • “Con muốn xe.”

  • “Cho con bóng.”

  • “Con muốn bánh.”

  • “Thêm nữa.”

Khi cần giúp đỡ

  • “Mẹ giúp con.”

  • “Mở giúp con.”

  • “Con không làm được.”

  • “Giúp con với.”

Khi muốn từ chối

  • “Không.”

  • “Con không muốn.”

  • “Không thích.”

  • “Dừng lại.”

Khi muốn tiếp tục

  • “Chơi nữa.”

  • “Thêm.”

  • “Nữa.”

  • “Tiếp tục.”

Khi cần nghỉ

  • “Con mệt.”

  • “Con muốn nghỉ.”

  • “Con không chơi nữa.”

Điều quan trọng không phải là trẻ thuộc được bao nhiêu câu. Quan trọng hơn là trẻ biết sử dụng một hình thức giao tiếp phù hợp để truyền đạt đúng nhu cầu trong đúng hoàn cảnh.

12. Giao tiếp tốt không chỉ giúp trẻ “bớt ăn vạ”

Khi trẻ có một phương tiện giao tiếp hiệu quả hơn, nhiều thay đổi tích cực có thể xuất hiện.

Trẻ có thể:

  • Chủ động yêu cầu thay vì chờ người lớn đoán.

  • Biết tìm kiếm sự giúp đỡ.

  • Biết từ chối phù hợp.

  • Giảm sự phụ thuộc vào khóc, la hét hoặc hành vi mạnh để truyền đạt nhu cầu.

  • Tăng cơ hội tương tác với người khác.

  • Từng bước phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp xã hội.

Vì vậy, giao tiếp chức năng cho trẻ không đơn thuần là dạy trẻ nói thêm từ.

Đó là quá trình giúp trẻ hiểu rằng:

“Mình có thể nói cho người khác biết mình cần gì.”

Và khi trẻ có được một cách giao tiếp hiệu quả, người lớn cũng không còn phải liên tục đoán xem phía sau tiếng khóc hay cơn ăn vạ là điều gì.

Tải mẫu câu giao tiếp chức năng cho trẻ

tai-mau-cau-giao-tiep-chuc-nang-alana

Nếu cha mẹ đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ và cách gợi ý để trẻ yêu cầu, từ chối, nhờ giúp đỡ hoặc thể hiện nhu cầu hằng ngày, ALANA có thể cung cấp mẫu câu giao tiếp chức năng theo những tình huống gần gũi với trẻ.

Tài liệu có thể được sử dụng như một công cụ thực hành tại nhà, giúp cha mẹ có thêm những câu mẫu ngắn, rõ ràng và phù hợp để đưa giao tiếp vào các hoạt động quen thuộc của trẻ.

Tải mẫu câu giao tiếp chức năng cho trẻ và bắt đầu từ những nhu cầu nhỏ nhất của con mỗi ngày.

Mỗi hành vi của trẻ đều có thể chứa đựng một thông điệp. Khi trẻ chưa biết diễn đạt nhu cầu bằng lời, nhiệm vụ của người lớn không chỉ là yêu cầu trẻ “ngoan hơn” hay “không ăn vạ”, mà còn là giúp trẻ tìm được một cách giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ một cái chỉ tay, một cử chỉ, một từ đơn hay một tấm thẻ hình, trẻ có thể từng bước học cách nói:

“Con muốn.” – “Con cần.” – “Con không muốn.” – “Mẹ giúp con.”

Đó là những bước nhỏ nhưng có ý nghĩa rất lớn trên hành trình phát triển giao tiếp và tính độc lập của trẻ.